CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3685Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuzhu Branch402368500082安徽太湖农村商业银行股份有限公司玉珠支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch402368100167安徽桐城农村商业银行股份有限公司商城支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshen Branch402368100378安徽桐城农村商业银行股份有限公司金神支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshan Branch402368100159安徽桐城农村商业银行股份有限公司南山支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch402368100087安徽桐城农村商业银行股份有限公司文昌支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguan Branch402368100441安徽桐城农村商业银行股份有限公司大关支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuhe Branch402368100263安徽桐城农村商业银行股份有限公司徐河支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch402368100255安徽桐城农村商业银行股份有限公司新渡支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoling Branch402368700244安徽望江农村商业银行股份有限公司桃岭分理处
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuiling Branch402368700033安徽望江农村商业银行股份有限公司翠岭分理处
Hiển thị 16771–16780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.