CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3688Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402368800163安徽岳西农村商业银行股份有限公司和平支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laibang Branch402368800155安徽岳西农村商业银行股份有限公司来榜支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leiyang Branch402368700025安徽望江农村商业银行股份有限公司雷阳支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiguan Branch402368800350安徽岳西农村商业银行股份有限公司石关支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch402368800106安徽岳西农村商业银行股份有限公司温泉支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincuilan Branch402368800067安徽岳西农村商业银行股份有限公司金翠兰支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtian Branch402368800171安徽岳西农村商业银行股份有限公司青天支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhe Branch402368800278安徽岳西农村商业银行股份有限公司五河支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bohu Branch402368700308安徽望江农村商业银行股份有限公司泊湖支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taici Branch402368700236安徽望江农村商业银行股份有限公司太慈支行
Hiển thị 16791–16800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.