CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3687Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanghu Branch402368700429安徽望江农村商业银行股份有限公司漳湖支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leichi Branch402368700189安徽望江农村商业银行股份有限公司雷池支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch402368100433安徽桐城农村商业银行股份有限公司新店支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baota Branch402368700172安徽望江农村商业银行股份有限公司宝塔分理处
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimao Branch402368800202安徽岳西农村商业银行股份有限公司白帽支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402368800059安徽岳西农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojianshan Branch402368800139安徽岳西农村商业银行股份有限公司毛尖山支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtai Branch402368700050安徽望江农村商业银行股份有限公司望太分理处
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402368800018安徽岳西农村商业银行股份有限公司
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantou Branch402368800317安徽岳西农村商业银行股份有限公司田头支行
Hiển thị 16801–16810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.