CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3687Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402368700277安徽望江农村商业银行股份有限公司长岭支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mao'an Branch402368700390安徽望江农村商业银行股份有限公司毛安支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinba Branch402368700404安徽望江农村商业银行股份有限公司新坝支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyan Branch402368100038安徽桐城农村商业银行股份有限公司南演支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yatan Branch402368700332安徽望江农村商业银行股份有限公司鸦滩支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402368800026安徽岳西农村商业银行股份有限公司城西支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwei Branch402368800384安徽岳西农村商业银行股份有限公司黄尾支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaohe Branch402368800341安徽岳西农村商业银行股份有限公司姚河支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402368700084安徽望江农村商业银行股份有限公司城关分理处
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saikou Street Branch402368700381安徽望江农村商业银行股份有限公司赛口街分理处
Hiển thị 16821–16830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.