CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3680Mã khu vực
4005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402368040053安庆农村商业银行股份有限公司城东支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baizehu Branch402368080010安庆农村商业银行股份有限公司白泽湖支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linghu Branch402368040045安庆农村商业银行股份有限公司菱湖支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.402368015012安庆农村商业银行股份有限公司
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huxin Road Branch402368020038安庆农村商业银行股份有限公司湖心路支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch402368020020安庆农村商业银行股份有限公司火车站支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeci Branch402368080036安庆农村商业银行股份有限公司叶祠支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaokeng Branch402368020011安庆农村商业银行股份有限公司肖坑支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshui Branch402368010049安庆农村商业银行股份有限公司红水支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch402368013025安庆农村商业银行股份有限公司沿河支行
Hiển thị 16841–16850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.