CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3688Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhubu Branch402368800333安徽岳西农村商业银行股份有限公司主簿支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongguan Branch402368800260安徽岳西农村商业银行股份有限公司中关支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yexi Branch402368800251安徽岳西农村商业银行股份有限公司冶溪支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch402368013017安庆农村商业银行股份有限公司双河支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402368030017安庆农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoluoping Branch402368800180安徽岳西农村商业银行股份有限公司鹞落坪支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangcai Branch402368015045安庆农村商业银行股份有限公司光彩支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402368030025安庆农村商业银行股份有限公司城西支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawo Branch402368060021安庆农村商业银行股份有限公司马窝支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch402368050018安庆农村商业银行股份有限公司新洲支行
Hiển thị 16851–16860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.