CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3680Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshiqiao Branch402368040012安庆农村商业银行股份有限公司龙狮桥支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafeng Branch402368090015安庆农村商业银行股份有限公司大枫支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashan Branch402368012014安庆农村商业银行股份有限公司花山支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilipu Branch402368010016安庆农村商业银行股份有限公司十里铺支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianmeng Branch402368010024安庆农村商业银行股份有限公司联盟支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfeng Branch402368070014安庆农村商业银行股份有限公司长风支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402368010065安庆农村商业银行股份有限公司北城支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laofeng Branch402368060013安庆农村商业银行股份有限公司老峰支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengbu Branch402368020046安庆农村商业银行股份有限公司圣埠支行
Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitangzui Branch402368011020安庆农村商业银行股份有限公司石塘咀支行
Hiển thị 16861–16870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.