CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4660Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Lize Branch | 402466000055 | 滨州农村商业银行里则支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Liuzhong Branch | 402466500085 | 滨州农村商业银行流钟支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fucheng Road Branch | 402466500165 | 滨州农村商业银行富城路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Qingtian Branch | 402466000217 | 滨州农村商业银行青田支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Xiawa Branch | 402466500036 | 滨州农村商业银行下洼支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Puyuan Branch | 402466000452 | 滨州农村商业银行蒲园支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Xiahe Branch | 402466500052 | 滨州农村商业银行下河支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Huanghe 3rd Road Branch | 402466000401 | 滨州农村商业银行黄河三路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Jitai Branch | 402466000397 | 滨州农村商业银行吉泰支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank College Branch | 402466000372 | 滨州农村商业银行学院支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.