CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3680Mã khu vực
1503Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangxi River Branch | 402368015037 | 安庆农村商业银行股份有限公司康熙河支行 |
| Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqiao Branch | 402368011011 | 安庆农村商业银行股份有限公司杨桥支行 |
| Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Auto City Branch | 402368010057 | 安庆农村商业银行股份有限公司汽车城支行 |
| Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoling Branch | 402368016015 | 安庆农村商业银行股份有限公司罗岭支行 |
| Anqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shendian Branch | 402368080028 | 安庆农村商业银行股份有限公司沈店支行 |
| Tongling Rural Commercial Bank Co., Ltd., Congyang Branch | 402368350299 | 铜陵农村商业银行股份有限公司枞阳支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402466000014 | 滨州农村商业银行开发区支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Binbei Branch | 402466000098 | 滨州农村商业银行滨北支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Binhai Branch | 402466500132 | 滨州农村商业银行滨海支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 402466000178 | 滨州农村商业银行高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.