CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4660Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Yangji Branch | 402466000348 | 滨州农村商业银行杨集支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Zaoxiang Branch | 402466500149 | 滨州农村商业银行枣乡支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Beizhen Branch | 402466000292 | 滨州农村商业银行北镇支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fanji Branch | 402466000022 | 滨州农村商业银行范集支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Yongfeng Branch | 402466500108 | 滨州农村商业银行永丰支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Yongguan Road Branch | 402466500173 | 滨州农村商业银行永馆路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Botou Branch | 402466500044 | 滨州农村商业银行泊头支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Guangcai Branch | 402466000508 | 滨州农村商业银行广财支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Sanhehu Branch | 402466000080 | 滨州农村商业银行三河湖支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Fuqian Branch | 402466000186 | 滨州农村商业银行府前支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.