CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4660Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Zhangguan Branch | 402466000047 | 滨州农村商业银行张官支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Zhengwang Branch | 402466000356 | 滨州农村商业银行郑王支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Bincai Branch | 402466000233 | 滨州农村商业银行滨采支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Lijing Branch | 402466000039 | 滨州农村商业银行丽景支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Pengli Branch | 402466000102 | 滨州农村商业银行彭李支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Xiaoying Branch | 402466000194 | 滨州农村商业银行小营支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank | 402466001105 | 滨州农村商业银行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402466500010 | 滨州农村商业银行古城支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Bohai 5th Road Branch | 402466000493 | 滨州农村商业银行渤海五路支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Huabin Branch | 402466000160 | 滨州农村商业银行华滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.