CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4666Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402466600094 | 山东博兴农村商业银行城北支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402466200112 | 山东惠民农村商业银行清河支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhaoma Branch | 402466600272 | 山东博兴农村商业银行赵马分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Lizhuang Branch | 402466200129 | 山东惠民农村商业银行李庄支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402466200188 | 山东惠民农村商业银行西关支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Zaohuli Branch | 402466200065 | 山东惠民农村商业银行皂户李支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Jiazhang Branch | 402466600301 | 山东博兴农村商业银行贾张分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402466600019 | 山东博兴农村商业银行城关支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Fuwang Branch | 402466600248 | 山东博兴农村商业银行福旺支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Jiaolou Branch | 402466200196 | 山东惠民农村商业银行角楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.