CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4666Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402466600078 | 山东博兴农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chenhu Branch | 402466600192 | 山东博兴农村商业银行陈户支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Urban Branch | 402466600086 | 山东博兴农村商业银行城区支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Qiaozhuang Branch | 402466600408 | 山东博兴农村商业银行乔庄支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402466600027 | 山东博兴农村商业银行新城支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Nanmen Branch | 402466200215 | 山东惠民农村商业银行南门支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank | 402466200506 | 山东惠民农村商业银行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Sanbao Branch | 402466200266 | 山东惠民农村商业银行三堡支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Shenqiao Branch | 402466200311 | 山东惠民农村商业银行申桥支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Hubin Branch | 402466600109 | 山东博兴农村商业银行湖滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.