CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4666Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Anchai Branch | 402466600133 | 山东博兴农村商业银行安柴分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Jianqiao Branch | 402466600141 | 山东博兴农村商业银行见桥分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xingfu Branch | 402466600230 | 山东博兴农村商业银行兴福支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xin'an Branch | 402466600035 | 山东博兴农村商业银行辛安分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Lyuyi Branch | 402466600221 | 山东博兴农村商业银行吕艺支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Business Department | 402466600906 | 山东博兴农村商业银行营业部 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhaolou Branch | 402466600205 | 山东博兴农村商业银行赵楼分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Shimiao Branch | 402466200032 | 山东惠民农村商业银行石庙支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Weiji Branch | 402466200104 | 山东惠民农村商业银行魏集支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Licheng Branch | 402466600385 | 山东博兴农村商业银行利城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.