CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4666Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhanghou Branch | 402466600393 | 山东博兴农村商业银行张侯分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402466200081 | 山东惠民农村商业银行辛店支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Chenji Branch | 402466200299 | 山东惠民农村商业银行陈集支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402466700046 | 山东邹平农村商业银行东关支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Haifeng Branch | 402466400018 | 山东无棣农村商业银行海丰支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Business Department | 402466400704 | 山东无棣农村商业银行营业部 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Leijia Branch | 402466300164 | 山东阳信农村商业银行雷家支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Jieshishan Branch | 402466400059 | 山东无棣农村商业银行碣石山支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Hefang Branch | 402466200024 | 山东惠民农村商业银行何坊支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Xinyang Branch | 402466400034 | 山东无棣农村商业银行信阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.