CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4663Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402466300148 | 山东阳信农村商业银行新城支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank | 402466300603 | 山东阳信农村商业银行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402466700079 | 山东邹平农村商业银行城南支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Jiaoqiao Branch | 402466700222 | 山东邹平农村商业银行焦桥支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Taizi Branch Zhenzhong Branch | 402466700409 | 山东邹平农村商业银行台子支行镇中分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Huji Branch | 402466200090 | 山东惠民农村商业银行胡集支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank River Branch | 402466300050 | 山东阳信农村商业银行河流支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Liupowu Branch | 402466300092 | 山东阳信农村商业银行流坡坞支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Changshan Branch | 402466700175 | 山东邹平农村商业银行长山支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Changshan Branch Dayou Branch | 402466700191 | 山东邹平农村商业银行长山支行大由分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.