CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4664Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Difeng Branch | 402466400026 | 山东无棣农村商业银行棣丰支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Xingfu Branch | 402466200161 | 山东惠民农村商业银行幸福支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Zhaiwang Branch | 402466300068 | 山东阳信农村商业银行翟王支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Xidong Branch | 402466700087 | 山东邹平农村商业银行西董支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Shejia Branch | 402466400114 | 山东无棣农村商业银行佘家支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Jianglou Branch | 402466200137 | 山东惠民农村商业银行姜楼支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Chengzhong Branch | 402466300121 | 山东阳信农村商业银行城中支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402466300130 | 山东阳信农村商业银行城南支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Wendian Branch | 402466300084 | 山东阳信农村商业银行温店支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Xiaowang Branch | 402466400106 | 山东无棣农村商业银行小王支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.