CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4663Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Boli Branch | 402466300189 | 山东阳信农村商业银行勃李支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402466700054 | 山东邹平农村商业银行东城支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Electronic Street Branch | 402466400219 | 山东无棣农村商业银行电子街分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Handian Branch Xiaodian Branch | 402466700263 | 山东邹平农村商业银行韩店支行小店分理处 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Liubao Branch | 402466400091 | 山东无棣农村商业银行柳堡支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Xiaosang Branch | 402466300172 | 山东阳信农村商业银行小桑支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Weiqiao Branch | 402466700386 | 山东邹平农村商业银行魏桥支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Wharf Branch | 402466700433 | 山东邹平农村商业银行码头支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Xidong Branch Fengshi Branch | 402466700095 | 山东邹平农村商业银行西董支行冯石分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Qingyang Branch | 402466700335 | 山东邹平农村商业银行青阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.