CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4584Mã khu vực
0283Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Dongshan Branch | 402458402835 | 山东昌乐农村商业银行东山支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Hailquan Branch | 402458104346 | 山东安丘农村商业银行雹泉支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Guanwang Branch | 402458104379 | 山东安丘农村商业银行关王支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Atuo Branch | 402458403065 | 山东昌乐农村商业银行阿陀支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Guanzhuang Branch | 402458104442 | 山东安丘农村商业银行官庄支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Dazhaike Branch | 402458402917 | 山东昌乐农村商业银行大宅科分理处 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Changcheng Branch | 402458402851 | 山东昌乐农村商业银行昌城支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Anshang Branch | 402458104651 | 山东安丘农村商业银行庵上支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Xing'an Road Branch | 402458104434 | 山东安丘农村商业银行兴安路支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402458104418 | 山东安丘农村商业银行城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.