CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4581Mã khu vực
0442Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Dasheng Branch | 402458104426 | 山东安丘农村商业银行大盛支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Jingzhi Branch | 402458104311 | 山东安丘农村商业银行景芝支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Linghe Branch | 402458104338 | 山东安丘农村商业银行凌河支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Jiage Branch | 402458104354 | 山东安丘农村商业银行贾戈支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Beiyan Branch | 402458403016 | 山东昌乐农村商业银行北岩支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Hongshagou Branch | 402458104514 | 山东安丘农村商业银行红沙沟支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Linwu Branch | 402458104619 | 山东安丘农村商业银行临浯支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Zheshan Branch | 402458104635 | 山东安丘农村商业银行柘山支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Honghe Branch | 402458403057 | 山东昌乐农村商业银行红河支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402458104944 | 山东安丘农村商业银行西关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.