CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4581Mã khu vực
0462Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Jinzhongzi Branch | 402458104627 | 山东安丘农村商业银行金冢子支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Qingyun Branch | 402458104400 | 山东安丘农村商业银行青云支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baita Branch | 402458403129 | 山东昌乐农村商业银行白塔支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baosheng Branch | 402458402976 | 山东昌乐农村商业银行宝盛分理处 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Baifenzi Branch | 402458104985 | 山东安丘农村商业银行白芬子支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Shidui Branch | 402458104897 | 山东安丘农村商业银行石堆支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank Yigao Branch | 402458106967 | 山东安丘农村商业银行颐高支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Baozhuang Branch | 402458402941 | 山东昌乐农村商业银行包庄支行 |
| Shandong Anqiu Rural Commercial Bank | 402458104303 | 山东安丘农村商业银行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402458402992 | 山东昌乐农村商业银行城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.