CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4667Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Handian Branch Xiaozhen Branch | 402466700271 | 山东邹平农村商业银行韩店支行肖镇分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Huangshan 1st Road Branch | 402466700468 | 山东邹平农村商业银行黄山一路支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Jiuhu Branch Shidian Branch | 402466700327 | 山东邹平农村商业银行九户支行石店分理处 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Xiaobotou Branch Zhengwang Branch | 402466400155 | 山东无棣农村商业银行小泊头支行郑王分理处 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Store Branch | 402466300041 | 山东阳信农村商业银行商店支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Shuiluopo Branch | 402466300033 | 山东阳信农村商业银行水落坡支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Yanghu Branch | 402466300076 | 山东阳信农村商业银行洋湖支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Xiaobotou Branch | 402466400067 | 山东无棣农村商业银行小泊头支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Yangcheng 3rd Road Branch | 402466300113 | 山东阳信农村商业银行阳城三路支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402466400180 | 山东无棣农村商业银行新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.