CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4663Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402466300017 | 山东阳信农村商业银行城关支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Haosheng Branch Caojia Branch | 402466700118 | 山东邹平农村商业银行好生支行曹家分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Huangshan Branch | 402466700038 | 山东邹平农村商业银行黄山支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Sunzhen Branch | 402466700298 | 山东邹平农村商业银行孙镇支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Gaoguan Branch | 402466200170 | 山东惠民农村商业银行高关支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Shuiwan Branch | 402466400122 | 山东无棣农村商业银行水湾支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402466300105 | 山东阳信农村商业银行东关支行 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Changshan Branch Center Branch | 402466700206 | 山东邹平农村商业银行长山支行中心分理处 |
| Shandong Zouping Rural Commercial Bank Mingji Branch | 402466700351 | 山东邹平农村商业银行明集支行 |
| Shandong Yangxin Rural Commercial Bank Yingao Branch | 402466300156 | 山东阳信农村商业银行银高支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.