CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4662Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Lianwu Branch | 402466200338 | 山东惠民农村商业银行联伍支行 |
| Shandong Wudi Rural Commercial Bank Chewang Branch | 402466400042 | 山东无棣农村商业银行车王支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Xinzhu Branch | 402466600377 | 山东博兴农村商业银行辛朱分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Madian Branch | 402466200057 | 山东惠民农村商业银行麻店支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Sunwu Branch | 402466200016 | 山东惠民农村商业银行孙武支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Urban Branch | 402466200223 | 山东惠民农村商业银行城区支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Wanghai Branch | 402466600297 | 山东博兴农村商业银行王海分理处 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Sangluoshu Branch | 402466200049 | 山东惠民农村商业银行桑落墅支行 |
| Shandong Huimin Rural Commercial Bank Danianchen Branch | 402466200145 | 山东惠民农村商业银行大年陈支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Zhaihao Branch | 402466600176 | 山东博兴农村商业银行寨郝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.