CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4665Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Rural Commercial Bank Huangsheng Branch | 402466500116 | 滨州农村商业银行黄升支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Jinxiucheng Branch | 402466000444 | 滨州农村商业银行锦绣城支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Liguo Branch | 402466500124 | 滨州农村商业银行利国支行 |
| Binzhou Rural Commercial Bank Zhangji Branch | 402466000135 | 滨州农村商业银行张集支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Pangjia Branch | 402466600344 | 山东博兴农村商业银行庞家支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Caizhai Branch | 402466600416 | 山东博兴农村商业银行蔡寨分理处 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Chunhua Branch | 402466600352 | 山东博兴农村商业银行纯化支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402466600043 | 山东博兴农村商业银行北关支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Caowang Branch | 402466600336 | 山东博兴农村商业银行曹王支行 |
| Shandong Boxing Rural Commercial Bank Dianzi Branch | 402466600184 | 山东博兴农村商业银行店子支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.