CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3687Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangquan Branch402368700210安徽望江农村商业银行股份有限公司凉泉支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch402368700269安徽望江农村商业银行股份有限公司新桥支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402368800114安徽岳西农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhou Road Branch402368700068安徽望江农村商业银行股份有限公司东洲路分理处
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenchong Branch402368700228安徽望江农村商业银行股份有限公司沈冲支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzha Branch402368700113安徽望江农村商业银行股份有限公司杨闸分理处
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changpu Branch402368800294安徽岳西农村商业银行股份有限公司菖蒲支行
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402368800091安徽岳西农村商业银行股份有限公司老街支行
Anhui Wangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin Branch402368700252安徽望江农村商业银行股份有限公司杨林分理处
Anhui Yuexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toudao Branch402368800376安徽岳西农村商业银行股份有限公司头陀支行
Hiển thị 16831–16840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.