CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3685Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mituo Branch402368500120安徽太湖农村商业银行股份有限公司弥陀支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch402368500283安徽太湖农村商业银行股份有限公司太平支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402368100425安徽桐城农村商业银行股份有限公司高桥支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangling Branch402368100319安徽桐城农村商业银行股份有限公司江岭支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liantan Branch402368100214安徽桐城农村商业银行股份有限公司练潭支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wendu Branch402368100484安徽桐城农村商业银行股份有限公司文都支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizihu Branch402368100386安徽桐城农村商业银行股份有限公司嬉子湖支行
Anhui Taihu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402368500460安徽太湖农村商业银行股份有限公司桥头支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingerwang Branch402368100476安徽桐城农村商业银行股份有限公司兴尔旺支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanpu Branch402368100450安徽桐城农村商业银行股份有限公司卅铺支行
Hiển thị 16751–16760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.