CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4584Mã khu vực
0286Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Changle Rural Commercial Bank Wuxing Branch402458402860山东昌乐农村商业银行五星支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Shibu Branch402458503171山东昌邑农村商业银行石埠支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xiadian Branch402458503430山东昌邑农村商业银行夏店支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Kanjia Branch402458606382山东高密农村商业银行阚家支行
Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Kangzhuang Branch402458606204山东高密农村商业银行康庄支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Administrative District Branch402458503202山东昌邑农村商业银行行政区支行
Shandong Changle Rural Commercial Bank Xinchang Branch402458402802山东昌乐农村商业银行新昌支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Binhai Branch402458503544山东昌邑农村商业银行滨海支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Buzhuang Branch402458503536山东昌邑农村商业银行卜庄支行
Shandong Changyi Rural Commercial Bank Liutuan Branch402458503155山东昌邑农村商业银行柳疃支行
Hiển thị 17121–17130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.