CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4585Mã khu vực
0333Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Duchang Branch | 402458503333 | 山东昌邑农村商业银行都昌支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Tianshui Road Branch | 402458503147 | 山东昌邑农村商业银行天水路支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Fengcheng Branch | 402458605935 | 山东高密农村商业银行凤城支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Jingou Branch | 402458606411 | 山东高密农村商业银行井沟支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Cotton Textile City Branch | 402458503489 | 山东昌邑农村商业银行棉纺城支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Heya Branch | 402458606307 | 山东高密农村商业银行河崖支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 402458606044 | 山东高密农村商业银行梨园支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Hujiazhuang Branch | 402458606454 | 山东高密农村商业银行呼家庄支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Jiangzhuang Branch | 402458605898 | 山东高密农村商业银行姜庄支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank | 402458605847 | 山东高密农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.