CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4585Mã khu vực
0372Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Talbao Branch | 402458503729 | 山东昌邑农村商业银行塔耳堡支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Qingxiang Branch | 402458503528 | 山东昌邑农村商业银行青乡支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Shuangtai Branch | 402458503384 | 山东昌邑农村商业银行双台支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Changsheng Branch | 402458503294 | 山东昌邑农村商业银行昌盛支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402458503235 | 山东昌邑农村商业银行西城支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Liqun Branch | 402458402878 | 山东昌乐农村商业银行利群分理处 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Liuhe Branch | 402458503649 | 山东昌邑农村商业银行流河支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Dongling Branch | 402458606001 | 山东高密农村商业银行东岭支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Caijiazhan Branch | 402458606237 | 山东高密农村商业银行蔡家站支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Chaigou Branch | 402458605919 | 山东高密农村商业银行柴沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.