CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4585Mã khu vực
0344Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Longchi Branch | 402458503448 | 山东昌邑农村商业银行龙池支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402458503227 | 山东昌邑农村商业银行城南支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Shanyang Branch | 402458503673 | 山东昌邑农村商业银行山阳支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Shuangyang Branch | 402458605902 | 山东高密农村商业银行双羊支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Yaogezhuang Branch | 402458606288 | 山东高密农村商业银行姚哥庄支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Wolong Branch | 402458304227 | 山东临朐农村商业银行卧龙支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhangjiabu Branch | 402458605986 | 山东高密农村商业银行张家埠支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Niangniangmiao Branch | 402458605960 | 山东高密农村商业银行娘娘庙支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhouyang Branch | 402458606487 | 山东高密农村商业银行周阳支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Minan Branch | 402458303904 | 山东临朐农村商业银行弥南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.