CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4588Mã khu vực
0210Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Beicheng Branch | 402458802106 | 山东青州农村商业银行北城分理处 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Fumin Branch | 402458304251 | 山东临朐农村商业银行富民支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Songshan Branch | 402458304147 | 山东临朐农村商业银行嵩山支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Zhifang Branch | 402458303912 | 山东临朐农村商业银行纸坊支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Fenghuangdian Branch | 402458802690 | 山东青州农村商业银行凤凰店支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank | 402458801937 | 山东青州农村商业银行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Malan Branch | 402458802544 | 山东青州农村商业银行马兰支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Xijiao Branch | 402458606093 | 山东高密农村商业银行西郊支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Ximenwai Branch | 402458606124 | 山东高密农村商业银行西门外支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank | 402458303744 | 山东临朐农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.