CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4588Mã khu vực
0267Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Huanglou Branch | 402458802673 | 山东青州农村商业银行黄楼支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Lianhuapen Branch | 402458802227 | 山东青州农村商业银行莲花盆支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Stadium Branch | 402458606149 | 山东高密农村商业银行体育场支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Baicheng Branch | 402458606010 | 山东高密农村商业银行柏城支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Zhugou Branch | 402458606462 | 山东高密农村商业银行注沟支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402458802585 | 山东青州农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Dawang Branch | 402458802593 | 山东青州农村商业银行大王支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Qushan Branch | 402458303849 | 山东临朐农村商业银行朐山支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Dayin Branch | 402458802632 | 山东青州农村商业银行大尹支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402458303752 | 山东临朐农村商业银行城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.