CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4584Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Zhuliu Branch | 402458403008 | 山东昌乐农村商业银行朱刘支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Limin Street Branch | 402458503243 | 山东昌邑农村商业银行利民街支行 |
| Shandong Gaomi Rural Commercial Bank Gaomi Branch | 402458605855 | 山东高密农村商业银行高密支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Masong Branch | 402458403049 | 山东昌乐农村商业银行马宋支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Xinxingjie Branch | 402458503260 | 山东昌邑农村商业银行新兴街支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Yatou Branch | 402458403112 | 山东昌乐农村商业银行崖头分理处 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Wutu Branch | 402458403024 | 山东昌乐农村商业银行五图支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Dongzhong Branch | 402458503405 | 山东昌邑农村商业银行东冢支行 |
| Shandong Changle Rural Commercial Bank Yaogou Branch | 402458402798 | 山东昌乐农村商业银行尧沟支行 |
| Shandong Changyi Rural Commercial Bank Huahai Branch | 402458503251 | 山东昌邑农村商业银行华海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.