CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4680Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dezhou Rural Commercial Bank Economic and Technological Development Zone Science and Technology Branch | 402468000405 | 德州农村商业银行经济技术开发区科技支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Fenghuang Branch | 402468300046 | 德州陵城农村商业银行凤凰支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Daliuzhuang Branch | 402468000122 | 德州农村商业银行大刘庄支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Dongfeng Road Branch | 402468000198 | 德州农村商业银行东风路分理处 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Gaotiexinqu Branch | 402468000350 | 德州农村商业银行高铁新区分理处 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Jinghua North Road Branch | 402468000114 | 德州农村商业银行晶华北路支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Shunhe West Road Branch | 402468000376 | 德州农村商业银行顺河西路分理处 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Yuanqiao Branch | 402468000083 | 德州农村商业银行袁桥支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Lingcheng Branch | 402468300062 | 德州陵城农村商业银行陵城支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Mizhen Branch | 402468300319 | 德州陵城农村商业银行糜镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.