CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4613Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Mapo Branch | 402461300090 | 山东微山农村商业银行马坡支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Jingji Branch | 402461300207 | 山东微山农村商业银行荆集分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Agricultural Logistics Park Branch | 402461300459 | 山东微山农村商业银行农商物流园分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Jihe West Road Branch | 402461800062 | 山东泗水农村商业银行济河西路分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Quanlin Branch | 402461800134 | 山东泗水农村商业银行泉林支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Chenghou Branch | 402461300311 | 山东微山农村商业银行城后分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Sanhekou Branch | 402461300467 | 山东微山农村商业银行三河口分理处 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402461800011 | 山东泗水农村商业银行城关支行 |
| Shandong Sishui Rural Commercial Bank Xiyu Branch | 402461800100 | 山东泗水农村商业银行西峪分理处 |
| Shandong Qufu Rural Commercial Bank Fangshan Branch | 402461900220 | 山东曲阜农村商业银行防山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.