CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3998Mã khu vực
8940Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pinghe County Rural Credit Cooperative Union Daxi Credit Union402399889405平和县农村信用合作联社大溪信用社
Pinghe County Rural Credit Cooperative Union Huangjing Branch402399889616平和县农村信用合作联社黄井分社
Fujian Longhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zini Branch402399182208福建龙海农村商业银行股份有限公司紫泥支行
Nanjing County Rural Credit Cooperative Union and Xi Credit Union402399788276南靖县农村信用合作联社和溪信用社
Nanjing County Rural Credit Cooperative Union Kuiyang Credit Union402399788292南靖县农村信用合作联社奎洋信用社
Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Dongxia Credit Union402399283220云霄县农村信用合作联社东厦信用社
Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Chewei Credit Union402399283334云霄县农村信用合作联社车圩信用社
Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402399283123云霄县农村信用合作联社城关信用社
Yunxiao County Rural Credit Cooperative Union Huotian Credit Union402399283375云霄县农村信用合作联社火田信用社
Zhangpu County Rural Credit Cooperative Union402399384049漳浦县农村信用合作联社
Hiển thị 19371–19380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.