CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5260Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Three Gorges Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangcha Road Branch402526001704湖北三峡农村商业银行股份有限公司杨岔路支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526120009湖北宜都农村商业银行股份有限公司
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Branch402526120412湖北宜都农村商业银行股份有限公司宋山支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianyangping Branch402526660315湖北兴山农村商业银行股份有限公司建阳坪支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch402526120523湖北宜都农村商业银行股份有限公司商城支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaojiadian Branch402526120515湖北宜都农村商业银行股份有限公司姚家店支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhicheng Branch402526120201湖北宜都农村商业银行股份有限公司枝城支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangliang Branch402526660809湖北兴山农村商业银行股份有限公司黄粮支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526660108湖北兴山农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaobazhou Branch402526120404湖北宜都农村商业银行股份有限公司高坝洲支行
Hiển thị 19821–19830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.