CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5261Mã khu vực
2030Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honghuatao Branch402526120308湖北宜都农村商业银行股份有限公司红花套支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panjiawan Branch402526120902湖北宜都农村商业银行股份有限公司潘家湾支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maohutang Branch402526121010湖北宜都农村商业银行股份有限公司毛湖淌支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch402526550501湖北远安农村商业银行股份有限公司河口支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niejiahe Branch402526120700湖北宜都农村商业银行股份有限公司聂家河支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch402526660307湖北兴山农村商业银行股份有限公司峡口支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiafan Branch402526121001湖北宜都农村商业银行股份有限公司王家畈支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxi Branch402526120210湖北宜都农村商业银行股份有限公司洋溪支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiyuesi Branch402526660905湖北兴山农村商业银行股份有限公司水月寺支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402526120041湖北宜都农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 19831–19840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.