CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5266Mã khu vực
6050Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch402526660500湖北兴山农村商业银行股份有限公司南阳支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufu Branch402526660010湖北兴山农村商业银行股份有限公司古夫支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402526660001湖北兴山农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenlubei Branch402526120507湖北宜都农村商业银行股份有限公司分路碑支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanti Branch402526120228湖北宜都农村商业银行股份有限公司大堰堤支行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu Branch402526430057湖北枝江农村商业银行股份有限公司民主支行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gujiadian Branch402526430805湖北枝江农村商业银行股份有限公司顾家店支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingfeng Branch402526550807湖北远安农村商业银行股份有限公司鸣凤支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualinsi Branch402526550202湖北远安农村商业银行股份有限公司花林寺支行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yafan Branch402526431011湖北枝江农村商业银行股份有限公司雅畈支行
Hiển thị 19851–19860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.