CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5266Mã khu vực
6020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaojun Branch402526660204湖北兴山农村商业银行股份有限公司昭君支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402526660403湖北兴山农村商业银行股份有限公司高桥支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526120105湖北宜都农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyanquan Branch402526120806湖北宜都农村商业银行股份有限公司五眼泉支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingjiang Branch402526120033湖北宜都农村商业银行股份有限公司清江支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilipu Branch402526120025湖北宜都农村商业银行股份有限公司十里铺支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiagang Branch402526120316湖北宜都农村商业银行股份有限公司吴家岗支行
Hubei Yidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songmuping Branch402526120603湖北宜都农村商业银行股份有限公司松木坪支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangtian Road Branch402526550815湖北远安农村商业银行股份有限公司航天路支行
Hubei Xingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hazelnut Branch402526660702湖北兴山农村商业银行股份有限公司榛子支行
Hiển thị 19841–19850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.