CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5264Mã khu vực
3030Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wen'an Branch402526430303湖北枝江农村商业银行股份有限公司问安支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhenxi Branch402526770805湖北秭归农村商业银行股份有限公司沙镇溪支行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiadian Branch402526430016湖北枝江农村商业银行股份有限公司马家店支行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaohua Branch402526430750湖北枝江农村商业银行股份有限公司瑶华支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402526550000湖北远安农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuli Branch402526770643湖北秭归农村商业银行股份有限公司九里支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghe Branch402526770813湖北秭归农村商业银行股份有限公司两河支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoping Branch402526770602湖北秭归农村商业银行股份有限公司茅坪支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin Branch402526770400湖北秭归农村商业银行股份有限公司杨林支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leizu Branch402526550704湖北远安农村商业银行股份有限公司嫘祖支行
Hiển thị 19871–19880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.