CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5264Mã khu vực
3071Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijingling Branch402526430717湖北枝江农村商业银行股份有限公司紫荆岭支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuwanxi Branch402526771100湖北秭归农村商业银行股份有限公司九畹溪支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qu Yuan Branch402526770207湖北秭归农村商业银行股份有限公司屈原支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xietan Branch402526771206湖北秭归农村商业银行股份有限公司泄滩支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuxian Branch402526550309湖北远安农村商业银行股份有限公司旧县支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526770008湖北秭归农村商业银行股份有限公司
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaojiagang Branch402526430514湖北枝江农村商业银行股份有限公司姚家港支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitianba Branch402526771003湖北秭归农村商业银行股份有限公司水田坝支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitoudian Branch402526550219湖北远安农村商业银行股份有限公司石头店支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moping Branch402526770506湖北秭归农村商业银行股份有限公司磨坪支行
Hiển thị 19881–19890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.