CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5264Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 402526430024 | 湖北枝江农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailizhou Branch | 402526431100 | 湖北枝江农村商业银行股份有限公司百里洲支行 |
| Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiannv Branch | 402526430207 | 湖北枝江农村商业银行股份有限公司仙女支行 |
| Wuhan Rural Commercial Bank Optical Valley Branch | 402521009216 | 武汉农村商业银行光谷分行 |
| Wuhan Rural Commercial Bank Danshuichi Branch | 402521001020 | 武汉农村商业银行丹水池支行 |
| Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhifang Branch | 402521014211 | 武汉农村商业银行股份有限公司纸坊支行 |
| Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402521090019 | 武汉农村商业银行股份有限公司 |
| Wuhan Rural Commercial Bank Houhu Branch | 402521001142 | 武汉农村商业银行后湖支行 |
| Hubei Rural Credit Union Settlement Center (not open to the public) | 402521000032 | 湖北省农村信用社联合社结算中心(不对外办理业务) |
| Wuhan Rural Commercial Bank East Lake Scenic Area Branch | 402521009232 | 武汉农村商业银行东湖风景区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.