CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5265Mã khu vực
5061Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoping Branch402526550616湖北远安农村商业银行股份有限公司晓坪支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiaba Branch402526770901湖北秭归农村商业银行股份有限公司郭家坝支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meijiahe Branch402526770303湖北秭归农村商业银行股份有限公司梅家河支行
Hubei Yuan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjia Branch402526550712湖北远安农村商业银行股份有限公司望家支行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402526430008湖北枝江农村商业银行股份有限公司
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526430104湖北枝江农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Branch402526770928湖北秭归农村商业银行股份有限公司文化支行
Hubei Zigui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402526770104湖北秭归农村商业银行股份有限公司营业部
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yichang Branch402526030003武汉农村商业银行股份有限公司宜昌分行
Hubei Zhijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch402526431003湖北枝江农村商业银行股份有限公司白洋支行
Hiển thị 19891–19900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.