CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6140Mã khu vực
0715Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzhou Tanzhong East Road Branch | 402614007156 | 深圳农村商业银行股份有限公司柳州潭中东路分理处 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzhou Yuejin Road Branch | 402614007164 | 深圳农村商业银行股份有限公司柳州跃进路分理处 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yintong Branch | 402614007148 | 深圳农村商业银行银桐分理处 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangxi Liujiang Branch | 402614107122 | 深圳农村商业银行股份有限公司广西柳江支行 |
| Rongshui Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402615823437 | 融水苗族自治县农村信用合作联社 |
| Cangwu County Rural Credit Cooperative Union | 402621100014 | 苍梧县农村信用合作联社 |
| Sanjiang Dong Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402615700014 | 三江侗族自治县农村信用合作联社 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiang Keelung Branch | 402614107139 | 深圳农村商业银行股份有限公司柳江基隆支行 |
| Guangxi Mengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402622400010 | 广西蒙山农村商业银行股份有限公司 |
| Wuzhou Urban Rural Credit Cooperative Union | 402621000013 | 梧州市区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.