CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6221Mã khu vực
4003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Cenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402622140034 | 广西岑溪农村商业银行股份有限公司 |
| Tengxian Rural Credit Cooperative Union | 402622240838 | 藤县农村信用合作联社 |
| Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu Branch | 402541400130 | 湖北巴东农村商业银行股份有限公司沿渡支行 |
| Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 402541000466 | 湖北恩施农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongtu Branch | 402541000101 | 湖北恩施农村商业银行股份有限公司红土支行 |
| Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiaoba Branch | 402541000458 | 湖北恩施农村商业银行股份有限公司土桥坝支行 |
| Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch | 402541800167 | 湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司东街分理处 |
| Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch | 402541800183 | 湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司大桥分理处 |
| Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zouma Branch | 402541800054 | 湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司走马支行 |
| Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ciquan Branch | 402541300145 | 湖北建始农村商业银行股份有限公司茨泉分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.