CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5413Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoping Branch402541300073湖北建始农村商业银行股份有限公司高坪支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyan Branch402541300090湖北建始农村商业银行股份有限公司红岩支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chadian Branch402541400041湖北巴东农村商业银行股份有限公司茶店支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402541400349湖北巴东农村商业银行股份有限公司长岭分理处
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiao Branch402541000249湖北恩施农村商业银行股份有限公司芭蕉支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangkong Road Branch402541000329湖北恩施农村商业银行股份有限公司航空路支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longping Branch402541300065湖北建始农村商业银行股份有限公司龙坪支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402541300016湖北建始农村商业银行股份有限公司
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoxi Branch402541400373湖北巴东农村商业银行股份有限公司罗溪分理处
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangliu Branch402541400365湖北巴东农村商业银行股份有限公司杨柳分理处
Hiển thị 22641–22650 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.