CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5414Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuibuya Branch402541400092湖北巴东农村商业银行股份有限公司水布垭支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tunpu Branch402541000185湖北恩施农村商业银行股份有限公司屯堡支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhou Branch402541000423湖北恩施农村商业银行股份有限公司施州支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidu Branch402541000056湖北恩施农村商业银行股份有限公司硒都支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhiping Branch402541400068湖北巴东农村商业银行股份有限公司大支坪支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longfengba Branch402541000021湖北恩施农村商业银行股份有限公司龙凤坝支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shinan Branch402541000431湖北恩施农村商业银行股份有限公司施南支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandu Branch402541400148湖北巴东农村商业银行股份有限公司官渡支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiu Branch402541400121湖北巴东农村商业银行股份有限公司溪丘支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiaoting Branch402541000388湖北恩施农村商业银行股份有限公司六角亭支行
Hiển thị 22661–22670 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.