CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5410Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cuiba Branch of Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402541000136湖北恩施农村商业银行股份有限公司崔坝支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadi Branch402541000128湖北恩施农村商业银行股份有限公司沙地支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancha Branch402541000064湖北恩施农村商业银行股份有限公司三岔支行
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaping Branch402541800095湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司下坪支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandian Branch402541300129湖北建始农村商业银行股份有限公司官店支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyang Branch402541400332湖北巴东农村商业银行股份有限公司平阳分理处
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changliang Branch402541300049湖北建始农村商业银行股份有限公司长梁支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaziling Branch402541300153湖北建始农村商业银行股份有限公司沙子岭分理处
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintang Branch402541400033湖北巴东农村商业银行股份有限公司金堂支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xirang Branch402541400156湖北巴东农村商业银行股份有限公司西壤支行
Hiển thị 22671–22680 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.